Từ Điển Thuật Ngữ Hàng Không – Aviation Plus
Tra cứu nhanh các thuật ngữ, từ viết tắt và định nghĩa chuyên ngành hàng không dân dụng theo phong cách trực quan, cao cấp và dễ hiểu. Aviation Plus giúp hành khách chủ động hơn trong mọi hành trình bay, từ check-in, xuất nhập cảnh cho đến trải nghiệm dịch vụ VIP tại sân bay.
Airside (Khu vực hạn chế bay): Là toàn bộ khu vực phía sau cổng kiểm tra an ninh và xuất nhập cảnh tại sân bay, bao gồm đường băng, sân đỗ và khu vực vận hành tàu bay. Đây là khu vực kiểm soát nghiêm ngặt, chỉ dành cho nhân sự có thẩm quyền và hành khách đã hoàn tất thủ tục hàng không hợp lệ.
Boarding Time (Giờ lên máy bay): Là thời điểm hành khách bắt đầu di chuyển ra cửa khởi hành để lên máy bay. Boarding thường diễn ra trước giờ cất cánh khoảng 30-40 phút và sẽ đóng trước giờ bay từ 15–20 phút tùy hãng hàng không.
Checked Baggage (Hành lý ký gửi): Là loại hành lý được cân, dán thẻ định danh và vận chuyển trong khoang hàng hóa của máy bay. Hành khách bàn giao tại quầy check-in và nhận lại tại băng chuyền hành lý ở sân bay đến.
CIP (Commercial Important Person): Thuật ngữ dùng để chỉ nhóm hành khách quan trọng về mặt thương mại như doanh nhân, khách thương gia hoặc hội viên hạng cao cấp của hãng bay, được hưởng các quyền ưu tiên riêng tại sân bay.
Codeshare Flight (Chuyến bay liên danh): Hình thức hợp tác giữa nhiều hãng hàng không, trong đó một hãng trực tiếp khai thác chuyến bay nhưng các hãng đối tác vẫn được quyền bán vé dưới mã hiệu riêng của mình.
Code vé / PNR (Passenger Name Record): Là mã đặt chỗ của hành khách trên hệ thống hàng không, thường gồm 6 ký tự. Mã PNR lưu toàn bộ thông tin chuyến bay, hành khách và các dịch vụ liên quan.
Delay (Chậm chuyến bay): Tình trạng chuyến bay khởi hành hoặc hạ cánh muộn hơn lịch trình dự kiến do thời tiết, kỹ thuật hoặc điều phối không lưu. Trong một số trường hợp, hãng hàng không sẽ hỗ trợ hành khách theo chính sách dịch vụ hiện hành.
ETA / ETD (Estimated Time of Arrival / Departure): ETA là thời gian hạ cánh dự kiến tại sân bay đến, trong khi ETD là thời gian cất cánh dự kiến của chuyến bay. Các thông tin này có thể thay đổi tùy theo tình hình vận hành thực tế.
Excess Baggage Charge (Phí hành lý quá cước): Khoản phụ phí áp dụng khi hành lý vượt quá giới hạn tiêu chuẩn về trọng lượng hoặc kích thước theo quy định của hãng hàng không.
Fast Track (Dịch vụ hỗ trợ thủ tục nhanh): Dịch vụ hỗ trợ hành khách thực hiện nhanh các thủ tục sân bay như check-in, an ninh và xuất nhập cảnh thông qua luồng ưu tiên riêng, giúp tiết kiệm đáng kể thời gian chờ trong các khung giờ cao điểm.
Jet Lag (Hội chứng lệch múi giờ): Tình trạng rối loạn đồng hồ sinh học của cơ thể khi di chuyển qua nhiều múi giờ trong thời gian ngắn, thường gặp trên các chuyến bay quốc tế đường dài.
Landside (Khu vực công cộng sân bay): Khu vực mở dành cho hành khách và người đưa tiễn trước cổng kiểm tra an ninh, bao gồm sảnh ga, quầy check-in và khu dịch vụ công cộng.
Lost and Found (Quầy hành lý thất lạc): Bộ phận tiếp nhận và xử lý các trường hợp hành lý thất lạc, chậm trả hoặc hư hỏng tại sân bay sau chuyến bay.
No-show (Bỏ chuyến): Trạng thái hành khách đã xác nhận vé nhưng không xuất hiện để thực hiện chuyến bay mà không thông báo thay đổi hoặc hủy trước với hãng hàng không.
Overbooking (Bán vé vượt số ghế): Hình thức vận hành thương mại khi hãng hàng không bán số lượng vé nhiều hơn số ghế thực tế nhằm cân đối tỷ lệ khách bỏ chuyến vào phút cuối.
Priority Boarding (Lên máy bay ưu tiên): Đặc quyền cho phép hành khách sử dụng lối ưu tiên và lên máy bay trước các nhóm khách phổ thông.
Terminal (Nhà ga sân bay): Tòa nhà trung tâm nơi diễn ra toàn bộ quy trình phục vụ hành khách tại sân bay, bao gồm check-in, an ninh, xuất nhập cảnh và khu vực chờ khởi hành.
Transit (Quá cảnh): Trạng thái chuyến bay dừng tại một sân bay trung gian trước khi tiếp tục hành trình đến điểm cuối.
Transfer (Nối chuyến): Hành trình yêu cầu hành khách đổi sang một chuyến bay khác tại sân bay trung gian để tiếp tục đến điểm đích.
VIP (Very Important Person): Thuật ngữ dành cho nhóm hành khách đặc biệt quan trọng như nguyên thủ, lãnh đạo cấp cao hoặc cá nhân có yêu cầu an ninh và nghi thức riêng biệt, được phục vụ theo tiêu chuẩn cao cấp tại sân bay.
